articulatio genus
Định nghĩa
Danh từ: Khớp gối: "Articulatio genus" là thuật ngữ giải phẫu học chỉ khớp bản lề ở chân người, nối xương chày (tibia) và xương mác (fibula) với xương đùi (femur), được bảo vệ phía trước bởi xương bánh chè (patella).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra khớp gối của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm khớp.)
- (Chấn thương ở khớp gối thường gặp ở các vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Articulatio genus" trong văn cảnh y khoa: Thường được dùng trong các báo cáo giải phẫu, phẫu thuật chỉnh hình, hoặc chẩn đoán hình ảnh.
- The MRI scan revealed a tear in the ligaments of the articulatio genus. (Kết quả chụp cộng hưởng từ cho thấy rách dây chằng ở khớp gối.)
Phân tích cấu trúc: "Articulatio" (khớp) + "genus" (gối) → chỉ riêng khớp gối, không phải các khớp khác ở chân.
Biến thể và từ gần giống
Knee joint (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "articulatio genus".
- The knee joint is a complex hinge joint. (Khớp gối là một khớp bản lề phức tạp.)
Genus (danh từ, Latinh): Nghĩa là "gối" trong tiếng Latinh, nhưng không dùng độc lập trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Knee: tên gọi phổ biến, không chính thức.
- Genual joint: thuật ngữ ít dùng hơn, cũng chỉ khớp gối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
- "On bended knee": quỳ gối (thường dùng trong văn cảnh cầu xin hoặc tỏ lòng tôn kính).
- He asked for forgiveness on bended knee. (Anh ấy quỳ gối cầu xin sự tha thứ.)